辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "liêm chính" (1件)

liêm chính
日本語 名誠実さ
マイ単語
Sự liêm chính là phẩm chất quan trọng của trọng tài.
誠実さは審判の重要な資質である。

swap_horiz 類語検索結果 "liêm chính" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "liêm chính" (1件)

Sự liêm chính là phẩm chất quan trọng của trọng tài.
誠実さは審判の重要な資質である。